Original Equipment Manufacturer
Bộ trọng lượng tiêu chuẩn làm bằng thép 343-06 (M1 1mg -1kg) Thương hiệu Kern S/N G2316735
MPN: 343-06 G2316735 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Bộ 344-036 trọng lượng tiêu chuẩn thép (1g - 100g m1) kern thương hiệu S/N G2319383
MPN: 344-036 100g G2319383 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Bộ 344-046 trọng lượng tiêu chuẩn thép (1G - 200G M1) KERN S/N G2323663 G2323664
MPN: 344-046 200g G2323663 G2323664 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Tập hợp các trọng lượng tiêu chuẩn làm bằng thép 344-064 (1g - 1kg m1) thương hiệu Kern S/N G2323660
MPN: 344-064 G2323660 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Bộ 344-07 trọng lượng tiêu chuẩn thép (1g - 2kg m1) thương hiệu kern s/n g2323661
MPN: 344-07 G2323661 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Bộ trọng lượng tiêu chuẩn 344-074 trong thép (1g - 2000g, M1), thương hiệu Kern, S/N G2219594. 100% mới
MPN: 344-074 2000g G2219594 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Bộ trọng lượng tiêu chuẩn 344-076 trong thép (1g - 2kg m1) thương hiệu Kern S/N G2316736
MPN: 344-076 G2316736 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 346-77 (M1 10kg) Kern thương hiệu
MPN: 346-77 10kg KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 346-78 (M1 20kg) Kern thương hiệu
MPN: 346-78 20kg KERN
0 ₫
1.000 ₫