Original Equipment Manufacturer
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 326-07 (100 g, OIML F1), thương hiệu Kern, S/N G2227214. 100% mới
MPN: 326-07 G2227214 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Thương lượng tiêu chuẩn thép tập 326-074 (F1 1G-2KG) Thương hiệu Kern S/N G2330952
MPN: 326-074 1g-2kg G2330952 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 326-08 (200G, F1), thương hiệu Kern. 100% mới
MPN: 326-08 200g KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 326-08 (200mg, F1), S/N G2124193, Thương hiệu Kern, trong hộp nhựa 347-080-400. 100% mới
MPN: 326-08 200mg G2124193 347-080-400 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 326-09 (500g, OIML F1), thương hiệu Kern. 100% mới
MPN: 326-09 500g KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn làm bằng thép 326-12 (F1 2kg) Thương hiệu Kern P/N 326-12A S/N G2330817
MPN: 326-12 326-12A G2330817 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Quả cân chuẩn bằng thép 326-14 (F1 10kg) hiệu KERN P/N 326-14A
MPN: 326-14 10kg 326-14A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn thép 327-01 (F1 1G) Thương hiệu Kern S/N G2330815
MPN: 327-01 G2330815 KERN
0 ₫
1.000 ₫