Original Equipment Manufacturer
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 337-01 (1g F2) Kern với vỏ nhựa 347-030-400
MPN: 337-01 347-030-400 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng đơn tiêu chuẩn 337-01 Thép (1G F2) Kern thương hiệu với vỏ nhựa 347-030-400 Chứng chỉ hiệu chuẩn 962-431
MPN: 337-01 347-030-400 962-431 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng đơn tiêu chuẩn 337-04 Thép (F2 10G) Kern Thương hiệu với vỏ nhựa 347-050-400 Chứng chỉ hiệu chuẩn 962-434
MPN: 337-04 347-050-400 962-434 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng đơn tiêu chuẩn 337-07 Thép (F2 100G) Kern Thương hiệu với vỏ nhựa 347-070-400 Chứng chỉ hiệu chuẩn 962-437
MPN: 337-07 100g 347-070-400 962-437 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng đơn tiêu chuẩn 337-08 Thép (F2 200G) Thương hiệu Kern có vỏ nhựa 347-080-400 Chứng chỉ hiệu chuẩn 962-438
MPN: 337-08 200g 347-080-400 962-438 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 337-09 (500 g, OIML F2), Kern thương hiệu, S/N G2234144. 100% mới
MPN: 337-09 G2234144 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn Bộ 338-22 (1mg-500mg, OIML F2), thương hiệu Kern, S/N G2230927. 100% mới
MPN: 338-22 1mg-500mg G2230927 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Đặt trọng lượng thép tiêu chuẩn (M1,1mg -1kg), thương hiệu Kern, Model 343-06, S/N G2137003. 100% mới
MPN: 343-06 G2137003 KERN
0 ₫
1.000 ₫