Original Equipment Manufacturer
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 346-86 (OIML M1, 5kg/250mg), thương hiệu Kern. 100% mới
MPN: 346-86 5kg/250mg KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong gang 346-87 (oiml m1,10kg, 0,5g), kern thương hiệu. 100% mới
MPN: 346-87 10kg KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 346-88 (OIML M1, 20kg/1g), thương hiệu Kern. 100% mới
MPN: 346-88 20kg/1g KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn thép 347-026 (M1 2G) Thương hiệu Kern P/N T347-026-A
MPN: 347-026 T347-026-A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn thép 347-046 (M1 10g) Thương hiệu Kern P/N T347-046-A
MPN: 347-046 T347-046-A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 347-07 (M1 100G) Thương hiệu Kern S/N G2319381 G2319382
MPN: 347-07 100g G2319381 G2319382 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn thép 347-076 (M1 100G) Thương hiệu Kern P/N T347-076-A
MPN: 347-076 100g T347-076-A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 347-12 (2000g/1mg M1) thương hiệu
MPN: 347-12 2000g/1mg KERN
0 ₫
1.000 ₫