Original Equipment Manufacturer
Trọng lượng tiêu chuẩn thép 347-14 (M1 10kg) Thương hiệu Kern S/N G2330816
MPN: 347-14 10kg G2330816 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn đồng thau 347-51 (M1, 1kg), thương hiệu Kern, S/N G2124196. 100% mới
MPN: 347-51 G2124196 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn làm bằng thép 348-04 (M1 10mg) Thương hiệu Kern P/N T348-04-A
MPN: 348-04 10mg T348-04-A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn làm bằng thép 348-05 (M1 20mg) Thương hiệu Kern P/N T348-05-A
MPN: 348-05 20mg T348-05-A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn làm bằng thép 348-06 (M1 50mg) Thương hiệu Kern P/N T348-06-A
MPN: 348-06 50mg T348-06-A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn làm bằng thép 348-07 (M1 100mg) Thương hiệu Kern P/N T348-07-A
MPN: 348-07 100mg T348-07-A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn làm bằng thép 348-08 (M1 200mg) Thương hiệu Kern P/N T348-08-A
MPN: 348-08 200mg T348-08-A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn làm bằng thép 348-09 (M1 500mg) Thương hiệu Kern P/N T348-09-A
MPN: 348-09 500mg T348-09-A KERN
0 ₫
1.000 ₫
Đặt trọng lượng tiêu chuẩn 348-22 trong thép (1mg - 500mg, M1), thương hiệu Kern, S/N G2225631. 100% mới
MPN: 348-22 500mg G2225631 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Trọng lượng tiêu chuẩn trong thép 357-01 (1 g, OIML M2), thương hiệu Kern, S/N G2230925. 100% mới
MPN: 357-01 G2230925 KERN
0 ₫
1.000 ₫