Original Equipment Manufacturer
Hóa chất: axit axit glacial- axit axetic CTHH: CH3cooh 1Una = 1can = 20kg tổng số = 1200kg dạng chất lỏng thương hiệu: Duksan Nồng độ 99% được sử dụng trong thí nghiệm 100% Sản phẩm mới- CAS: 64-19-7
MPN: glacial- CH3COOH 1UNA 1can 20kg 1200Kg 64-19-7 Duksan
0 ₫
1.000 ₫
Hóa chất: Hydrogen peroxide CTHH H2O2 1UNA = 1 chai = 1kg tổng số = 20kg dạng lỏng Thương hiệu: Duksan Nồng ộ 354% được sử dụng trong thí nghiệm 100% Mới- CAS: 7722-84- Đầu tiên
MPN: H2O2 1UNA 20kg 7722-84- Duksan
0 ₫
1.000 ₫
Hóa chất: Hydrogen peroxide CTHH H2O2 1UNA = 1kg Tổng số = 20kg dạng chất lỏng nhãn hiệu: Duksan Nồng độ 28% Được sử dụng trong các thí nghim 100% Mới-CAS: 7722-84-1
MPN: H2O2 1UNA 20kg 7722-84-1 Duksan
0 ₫
1.000 ₫
Hóa học: Axit sunfuric 95% - Axit sunfuric CTHH H2SO4 1UNA = 1bottle = 1L = 1kgm Tổng số = 300kgm Biểu mẫu lỏng: Nồng độ Duksan 967% được sử dụng trong các thí nghiệm 100% sản phẩm mới - CAS: 7664-93-93-9
MPN: H2SO4 1UNA 1bottle 1KGM 300KGM 7664-93-9 Duksan
0 ₫
1.000 ₫
Hóa học: clorua ferric hexahydrate-iron (iii) clorua cthh: FECL36H2O 1UNA = 1 chai = 05kg Tổng số = 5kgm Brand Solid Brand: Duksan Nồng độ 95% được sử dụng trong thí nghiệm 100% Sản phẩm mới-CAS: 10025-77-1
MPN: hexahydrate-Iron FeCl36H2O 1UNA 05kg 5KGM 10025-77-1 Duksan
0 ₫
1.000 ₫
Hóa chất: Mercury (ii) clorua - Mercury clorua CTHH: HGCL2 1UNA = 1bottle = 0025kg Total = 025kg Thương hiệu rắn: Duksan được sử dụng trong các thí nghiệm 100% Mi - CAS: 7487-94-7
MPN: HgCl2 1UNA 1bottle 0025kg 025kg 7487-94-7 Duksan
0 ₫
1.000 ₫
Hóa học: Thủy ngân (II) Red Iodide - Mercury iốt cthh hgi2 1Una = 1bottle = 0025kg Total = 01kg Solid Brand: Duksan được sử dụng trong thí nghiệm 100% Mới - CAS: 7774-29-0
MPN: HgI2 1UNA 1bottle 0025kg 01kg 7774-29-0 Duksan
0 ₫
1.000 ₫
HÓA CHẤT: Rượu iso -propyl 995% CTHH C3H8O 1UNA = 4L TOTAL = 120L DEAL
MPN: Iso-Propyl C3H8O 1UNA 120L 67-63 Duksan
0 ₫
1.000 ₫
Kali hóa học ferrocyanide (ferrocyanides) CTHH K4FE (CN) 6 1Una = 1bottle = 05kg Tổng số = 25kg Biểu mẫu rắn: Duksan được sử dụng trong các thí nghiệm 100% Mới- CAS: 14459- 95-1
MPN: K4Fe 1UNA 1bottle 05kg 25kg 14459- 95-1 Duksan
0 ₫
1.000 ₫
Hóa học: Kali phosphate Monobasic CTHH KH2PO4 1UNA = 1kg Total = 130kg Solid Drep
MPN: KH2PO4 1UNA 130kg 7778-77-0 Duksan
0 ₫
1.000 ₫