Original Equipment Manufacturer

Hóa chất: axit sunfuric (cho phòng thí nghiệm sử dụng 100% hoàn toàn mới) H2SO4 CAS: 7664-93-9 1kg/chai 12 chai/cartonstotal 300kg KBTC: 11894/TCCN2022/GP-HC

Hóa chất: axit sunfuric (cho phòng thí nghiệm sử dụng 100% hoàn toàn mới) H2SO4 CAS: 7664-93-9 1kg/chai 12 chai/cartonstotal 300kg KBTC: 11894/TCCN2022/GP-HC

MPN: H2SO4 7664-93-9 1kg/bottle bottles/cartonsTotal 300kg 11894/TCCN2022/GP-HC Junsei
0 ₫ 1.000 ₫
Hóa chất: Axit Sulfuric (cho phòng thí nghiệm sử dụng 100% hoàn toàn mới) H2SO4 CAS: 7664-93-9 1kg/chai 12 chai/cartonstotal 300kg KBTC: 2002/TCCN2023/GP-HC

Hóa chất: Axit Sulfuric (cho phòng thí nghiệm sử dụng 100% hoàn toàn mới) H2SO4 CAS: 7664-93-9 1kg/chai 12 chai/cartonstotal 300kg KBTC: 2002/TCCN2023/GP-HC

MPN: H2SO4 7664-93-9 1kg/bottle bottles/cartonsTotal 300kg 2002/TCCN2023/GP-HC Junsei
0 ₫ 1.000 ₫
Hóa chất: Axit Sulfuric (cho phòng thí nghiệm sử dụng 100% hoàn toàn mới) H2SO4 CAS: 7664-93-9 1kg/chai 12 chai/cartonstotal 300kg KBTC: 24450/TCCN2023/gp-HC

Hóa chất: Axit Sulfuric (cho phòng thí nghiệm sử dụng 100% hoàn toàn mới) H2SO4 CAS: 7664-93-9 1kg/chai 12 chai/cartonstotal 300kg KBTC: 24450/TCCN2023/gp-HC

MPN: H2SO4 7664-93-9 1kg/bottle bottles/cartonsTotal 300kg 24450/TCCN2023/GP-HC Junsei
0 ₫ 1.000 ₫
Hóa chất: Axit Sulfuric (cho phòng thí nghiệm sử dụng 100% hoàn toàn mới) H2SO4 CAS: 7664-93-9 1kg/chai 12 chai/cartonstotal 300kg KBTC: 822/TCCN2023/gp-HC

Hóa chất: Axit Sulfuric (cho phòng thí nghiệm sử dụng 100% hoàn toàn mới) H2SO4 CAS: 7664-93-9 1kg/chai 12 chai/cartonstotal 300kg KBTC: 822/TCCN2023/gp-HC

MPN: H2SO4 7664-93-9 1kg/bottle bottles/cartonsTotal 300kg 822/TCCN2023/GP-HC Junsei
0 ₫ 1.000 ₫

© 2026 GPLSolutions - a subsidiary of THG VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED. All rights reserved.

Call Call Zalo Zalo