Products
Cân bằng phòng thí nghiệm điện tử (trọng lượng tối đa 2000g, độ chính xác 0,01g = 10mg), thương hiệu Kern, Model PFB 2000-2, S/N WF21026307. 100% mới
MPN: 2000g 10mg 2000-2 WF21026307 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Đặt trọng lượng thép tiêu chuẩn (M1,1G -2000G), Thương hiệu Kern, Model 344-474, S/N G2129252. 100% mới
MPN: 2000g 344-474 G2129252 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Thang điện tử (trọng lượng tối đa 200g Độ chính xác 0001g = 1mg) Mô hình Kern thương hiệu EMB 200-3V
MPN: 200g 0001g 200-3V KERN
0 ₫
1.000 ₫
Cân bằng điện tử (trọng lượng tối đa 200g ộ chính xác 0001g = 1mg) Mô hình thương hiệu Kern EMB 200-3V với bộ YDB-01 để xác định mật độ của chất lỏng và chất rắn
MPN: 200g 0001g 200-3V YDB-01 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Cân bằng điện tử chính xác cao (trọng lượng tối đa 200g độ chính xác 001g = 10mg pin hoạt động) Mô hình Kern thương hiệu EMB 200-2 S/N WD220014125 MI 100%
MPN: 200g 001g 10mg 200-2 WD220014125 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Gripper trọng lượng cho E1 - F1 nặng 1mg - 200g Thép không gỉ Silicone MIPATION KERN ĐẶT HÀNG SỐ 315-243
MPN: 200g 315-243 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Tập hợp các trọng số tiêu chuẩn M1 (1G - 200G), Thương hiệu Kern, Model 344-444, S/N G2124195. 100% mới
MPN: 200g 344-444 G2124195 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Cân bằng phân tích độ chính xác cao (trọng lượng tối đa 200g/độ chính xác 0,0001g = 0,1mg, 220V Electric), Kern Brand, Model ADB 200-4, S/N WE21000528/531, 100% thương hiệu mới
MPN: 200g/accuracy 0001g 220V 200-4 WE21000528/531 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Cân bằng phân tích độ chính xác cao (trọng lượng tối đa 200g/độ chính xác 0,0001g = 0,1mg, 220V Electric), Kern Brand, Model ADB 200-4, S/N WE21000553/WE2100059, 100% thương hiệu mới
MPN: 200g/accuracy 0001g 220V 200-4 WE21000553/WE21000559 KERN
0 ₫
1.000 ₫
Quy mô điện tử (trọng lượng tối đa 20kg độ chính xác 000005kg = 50mg được vận hành bởi pin sạc) Model thương hiệu Kern 572-55 S/N W2300371
MPN: 20kg 000005kg 50mg 572-55 W2300371 KERN
0 ₫
1.000 ₫