Products
Oxygen P/N Converter Oxyt- II-P1 (cho hệ thống đo lường, thương hiệu Fisher, 100% thương hiệu mới)
MPN: OxyT- II-P1 Fisher
0 ₫
1.000 ₫
Van giảm áp NPS 2 EZR, Số R056958519, Thép, Nhà sản xuất: Fisher, 100% hoàn toàn mới
MPN: R056958519 FISHER
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 00497043ADVIA Centaur CP R1/R2 Acid/Thuốc thử bazơ; SMN: 10313526 IVD kích hoạt phản ứng phát quang {1000 thử nghiệm = (2x1x300 ml)/túi}
MPN: 00497043ADVIA R1/R2 Acid/Base 10313526 1000 2x1x300 721204 300925 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 03773025 Advia Centaur Wash 1; SMN: 10319550 Giải pháp giặt (2 x 2500 ml/hộp) Lô: 676843 HD: 022825 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 03773025 10319550 2500 mL/Box 676843 022825 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 03773025 Advia Centaur Wash 1; SMN: 10319550 Giải pháp rửa (để thử nghiệm sinh hóa) (2 x 2500 ml/hộp) Lô: 676845 HD: 022825 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 03773025 10319550 2500 mL/Box 676845 022825 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 03773025 Advia Centaur Wash 1; SMN: 10319550 Giải pháp rửa (cho thử nghiệm MD) (2 x 2500 ml/hộp) Lô: 697726 HD: 022825 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 03773025 10319550 2500 mL/Box 697726 022825 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 03773025 Advia Centaur Wash 1; SMN: 10319550 dung dịch rửa (trong xét nghiệm miễn dịch) (2 x 2500 mL/hộp) Lô: 705352 HD: 300425 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 03773025 10319550 2500 mL/Box 705352 300425 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 03773025 Advia Centaur Wash 1; SMN: 10319550 dung dịch rửa (trong xét nghiệm miễn dịch) (2 x 2500 ml/hộp) Lô: 724497 HD: 310525 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 03773025 10319550 2500 mL/Box 724497 310525 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 03773025 Advia Centaur Wash 1; SMN: 10319550 IVD Wash (trong miễn dịch) (2 x 2500 ml/hộp) Lô
MPN: 03773025 10319550 2500 mL/Box 724501 300425 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫