Products

UEG: 11537222atellica CH Trig_2; SMN: 11537222 Thuốc thử thử nghiệm định lượng Trig {2000 Thử nghiệm/Hộp} Lô: 130228 HD: 090924 HSX: Hệ thống chẩn đoán Diasys GmbH
UEG: 11537222atellica CH Trig_2; SMN: 11537222 Thuốc thử thử nghiệm định lượng Trig (2000 Thử nghiệm/Hộp) Lô: 130266 HD: 071024 HSX: Hệ thống chẩn đoán Diasys GmbH
11537222atellica CH Trig_2; SMN: 11537222 Trig DNA Test Reagent {4 x (108 ml + 108 ml) = 2000 xét nghiệm/hộp} Lô: 130268 HD: 071024 HSX

11537222atellica CH Trig_2; SMN: 11537222 Trig DNA Test Reagent {4 x (108 ml + 108 ml) = 2000 xét nghiệm/hộp} Lô: 130268 HD: 071024 HSX

MPN: 11537222Atellica 11537222 2000 tests/Box 130268 071024 Diasys Diagnostics Systems GMBH
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: 11537222atellica CH Trig_2; SMN: 11537222 Thuốc thử thử nghiệm định lượng Trig {2000 Thử nghiệm/Hộp} Lô: 130427 HD: 012725 HSX: Hệ thống chẩn đoán Diasys GmbH
UEG: 11170846Advia 560 lyse; SMN: 11170846 IVD lysates trong xét nghiệm huyết học (5 L/thùng) Lô: 554 HD: 073125 HSX: DIATRON MI PLC
UEG: 11170847ADVIA 560 5P Diff; SMN: 11170847 IVD Phân tích bạch cầu

UEG: 11170847ADVIA 560 5P Diff; SMN: 11170847 IVD Phân tích bạch cầu

MPN: 11170847ADVIA 11170847 L/Box 053124 Diatron MI Plc
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: D1512ADVIA 360/560 DIL; SMN: 11170845 Giải pháp pha loãng (20L/thùng) Lô: 170 HD: 043026 HSX: Diatron Mi Plc

UEG: D1512ADVIA 360/560 DIL; SMN: 11170845 Giải pháp pha loãng (20L/thùng) Lô: 170 HD: 043026 HSX: Diatron Mi Plc

MPN: D1512ADVIA 360/560 11170845 20L/Barrel 043026 Diatron MI Plc
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: D1512ADVIA 360/560 DIL; SMN: 11170845 Giải pháp pha loãng (20L/thùng) Lô: 202 HD: 083126 HSX: Diatron Mi Plc

UEG: D1512ADVIA 360/560 DIL; SMN: 11170845 Giải pháp pha loãng (20L/thùng) Lô: 202 HD: 083126 HSX: Diatron Mi Plc

MPN: D1512ADVIA 360/560 11170845 20L/Barrel 083126 Diatron MI Plc
0 ₫ 1.000 ₫

© 2026 GPLSolutions - a subsidiary of THG VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED. All rights reserved.

Call Call Zalo Zalo