Products

UEG: 078 - K138 - 01 Cuvettes; SMN: 10309546 Cuvet (bằng plastic) (15 x 200 cuvet/Thùng) HSX: Carclo Technical Plastics - Export
UEG: Mẹo chuyển mô mô mẫu Kích thước STM1; SMN: 10445570 Hút mẫu hình nón (nhựa) {5 x 1000 (5000)/hộp} Lô

UEG: Mẹo chuyển mô mô mẫu Kích thước STM1; SMN: 10445570 Hút mẫu hình nón (nhựa) {5 x 1000 (5000)/hộp} Lô

MPN: STM1 10445570 1000 5000 EMR82004 040428 Carclo Technical Plastics
0 ₫ 1.000 ₫
10309546 - Cuvette nhựa (Cuvettes/hộp 15x200) - Advia Centaur System

10309546 - Cuvette nhựa (Cuvettes/hộp 15x200) - Advia Centaur System

MPN: 10309546 15x200 cuvettes/box Carclo Technical Plastics Inc
0 ₫ 1.000 ₫
10309547 - Mẹo thăm dò mẫu nhựa (Mẹo/hộp 18x360) - Mẹo thăm dò mẫu Advia Centaur

10309547 - Mẹo thăm dò mẫu nhựa (Mẹo/hộp 18x360) - Mẹo thăm dò mẫu Advia Centaur

MPN: 10309547 18x360 tips/box Carclo Technical Plastics Inc
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: 078 - K138 - 01 CUVETTE; SMN: 10309546 cuvet (nhựa) (15 x 200 cuvettes/carton) Lô: MMR68660 HD

UEG: 078 - K138 - 01 CUVETTE; SMN: 10309546 cuvet (nhựa) (15 x 200 cuvettes/carton) Lô: MMR68660 HD

MPN: K138 10309546 cuvettes/Carton MMR68660 060928 Carclo Technical Plastics Ltd
0 ₫ 1.000 ₫

© 2026 GPLSolutions - a subsidiary of THG VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED. All rights reserved.

Call Call Zalo Zalo