Products

Tấm thép hợp kim BLN72000332-Flat (Dải thẳng) (HC420/780DPD+Z) D-Dip được mạ không được sơn bằng nhựa HLMN: 203% SI: 068% Kích thước (MM)

Tấm thép hợp kim BLN72000332-Flat (Dải thẳng) (HC420/780DPD+Z) D-Dip được mạ không được sơn bằng nhựa HLMN: 203% SI: 068% Kích thước (MM)

MPN: BLN72000332-Flat HC420/780DPD hot-dip T16xW420xL1170 BAOSTEEL ZHANJIANG IRON
0 ₫ 1.000 ₫
Tấm thép hợp kim BLN72000333-Flat (Dải thẳng) (HC420/780DPD+Z) Nốt không được mạ kẽm bằng nhựa HLMN: 203% SI: 068% Kích thước (MM)

Tấm thép hợp kim BLN72000333-Flat (Dải thẳng) (HC420/780DPD+Z) Nốt không được mạ kẽm bằng nhựa HLMN: 203% SI: 068% Kích thước (MM)

MPN: BLN72000333-Flat HC420/780DPD hot-dip T16xW365xL1340 BAOSTEEL ZHANJIANG IRON
0 ₫ 1.000 ₫
COI20000732cuộn thép không hợp kim được cuộn phẳng (SPHC) Không được phủ không nóng được ngâm và khử HL C: 005% KT: T20XW1219XC Nhà sản xuất

COI20000732cuộn thép không hợp kim được cuộn phẳng (SPHC) Không được phủ không nóng được ngâm và khử HL C: 005% KT: T20XW1219XC Nhà sản xuất

MPN: COI20000732 Flat-rolled non-alloy de-rusted T20xW1219xC BAOSTEELZHANJIANGIRON&STEELCO LTD
0 ₫ 1.000 ₫
COI71000555cuộn thép hợp kim được cuộn phẳng (DX56D+Z) Nổi mạ kẽm không được sơn bằng nhựa Hl Ti: 006% KT: T15XW1037XC

COI71000555cuộn thép hợp kim được cuộn phẳng (DX56D+Z) Nổi mạ kẽm không được sơn bằng nhựa Hl Ti: 006% KT: T15XW1037XC

MPN: COI71000555 Flat-rolled DX56D hot-dip T15xW1037xC BAOSTEELZHANJIANGIRON&STEELCO LTD
0 ₫ 1.000 ₫
Van khí nén định vị: Mã: 63000003, Model: GD-063/90-F05/F07-V14-F, Thương hiệu Bar, 100% MỚI

Van khí nén định vị: Mã: 63000003, Model: GD-063/90-F05/F07-V14-F, Thương hiệu Bar, 100% MỚI

MPN: 63000003 GD-063/90-F05/F07-V14-F Bar
0 ₫ 1.000 ₫

© 2026 GPLSolutions - a subsidiary of THG VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED. All rights reserved.

Call Call Zalo Zalo