Products
Mô hình áp kế: 100 = T5500 = S = L = 04 = L = 30KSC = XGR cho thương hiệu sử dụng công nghiệp: Ashcroft 100% Thương hiệu mới
MPN: T5500 30KSC Ashcroft
0 ₫
1.000 ₫
Mã số lượng áp kế: 100 = T5500 = S = D = 04 = L = 50kg/cm2, Mô hình: 100 = T5500 = S = D = 04 = L = 0/50 kg/cm2, Nhà sản xuất: Ashcroft 100% MỚI
MPN: T5500 50KG/CM2 T5500 0/50 KG/CM2 ASHCROFT
0 ₫
1.000 ₫
Mã thứ tự phong vũ biểu: 100 = T5500 = S = L = 04 = L = 0/2.5MPa = x = Gr, tỷ lệ: 0-2,5 mPa, nhà sản xuất: Ashcroft, 100% hoàn toàn mới
MPN: T5500 5MPA Ashcroft
0 ₫
1.000 ₫
Mã thứ tự phong vũ biểu: 100 = T5500 = S = L = 15 = L = 0/2.5MPa = x = gr = mp = mo1, tỷ lệ: 0 - 2.5MPa, nhà sản xuất: Ashcroft, 100% hoàn toàn mới
MPN: T5500 5MPA 5MPA Ashcroft
0 ₫
1.000 ₫
Mã thứ tự phong vũ biểu: 100 = T5500 = S = D = 04 = L = 60kg/cm2, Mô hình: 100 = T5500 = S = D = 04 = L = 0/60 kg/cm2, Nhà sản xuất: 100% Ashcroft mới
MPN: T5500 60KG/CM2 T5500 0/60 KG/CM2 ASHCROFT
0 ₫
1.000 ₫
Mã thứ tự phong vũ biểu: 100 = T5500 = S = L = 04 = L = 6KSC = XGR (1KSC = 1 kg/cm2), nhà sản xuất: Ashcroft, 100% hoàn toàn mới
MPN: T5500 6KSC 1KSC kg/cm2 Ashcroft
0 ₫
1.000 ₫
Mô hình áp kế: 100 = T5500 = S = L = 04 = L = 6KSC = XGR tỷ lệ: 0 - 6 kg/cm2 cho thương hiệu đường ống khí nén: Ashcroft 100% thương hiệu mới
MPN: T5500 6KSC kg/cm2 Ashcroft
0 ₫
1.000 ₫
Mô hình áp kế: 100 = T5500 = S = L = 04 = L = 700KSC = XGR cho thương hiệu sử dụng công nghiệp: Ashcroft 100% Thương hiệu mới
MPN: T5500 700KSC Ashcroft
0 ₫
1.000 ₫
Mã số áp đặt mã: 100 = T5500 = S = D = 04 = L = 6 kg/cm2, Mô hình: 100 = T5500 = S = D = 04 = L = 0/6 kg/cm2, nhà sản xuất: Ashcroft mới 100 %
MPN: T5500 KG/CM2 T5500 KG/CM2 ASHCROFT
0 ₫
1.000 ₫