Products
1YUX500005B0233Khóa liên động cho tủ điện áp trung bình 12kV vật liệu đồng thau 1YUX5005B0233 100% MỚI
MPN: 1YUX500005B0233 12kV 1YUX500005B0233 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500005B0234khóa liên động cho vật liệu đồng thau điện áp trung bình 12kV 1YUX5005B0234 100% MỚI
MPN: 1YUX500005B0234 12kV 1YUX500005B0234 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500005B0235khóa liên động cho vật liệu đồng thau điện áp trung bình 12kV 1YUX5005B0235 100% MỚI
MPN: 1YUX500005B0235 12kV 1YUX500005B0235 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500005B0236khóa liên động cho vật liệu đồng thau điện áp trung bình 12kV 1YUX5005B0236 100% MỚI
MPN: 1YUX500005B0236 12kV 1YUX500005B0236 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500005B0237Công tắc mặt đất và bộ ngắt mạch Hộp khóa liên động vật liệu 1YUX500005B0237 100% MỚI
MPN: 1YUX500005B0237 1YUX500005B0237 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500005B0238Công tắc mặt đất và bộ ngắt mạch Hộp khóa liên động vật liệu 1YUX500005B0238 100% MỚI
MPN: 1YUX500005B0238 1YUX500005B0238 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500005B0239Công tắc mặt đất và bộ ngắt mạch Hộp khóa liên động vật liệu 1YUX500005B0239 100% MỚI
MPN: 1YUX500005B0239 1YUX500005B0239 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500005B0242Chỉ số Tỷ lệ chuyển đổi dòng điện hiện tại 800/1A Lớp chính xác 15 không bao gồm thiết bị ghi 1YUX500005B0242 100% sản phẩm mới
MPN: 1YUX500005B0242 800/1A 1YUX500005B0242 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500005B0243Tỷ lệ chuyển đổi điện áp điện áp điện áp kiểu my đo 66/011kv Phạm vi đo 0-72KV Điện áp 110V không bao gồm thiết bị ghi 1yux5005b0243 100% sản phẩm mới
MPN: 1YUX500005B0243 66/011kV 0-72kV 110V 1YUX500005B0243 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500005B0244Chỉ số Tỷ lệ chuyển đổi hiện tại hiện tại 300/1A Lớp chính xác 15 không bao gồm thiết bị ghi 1YUX5005B0244
MPN: 1YUX500005B0244 300/1A 1YUX500005B0244 ABB
0 ₫
1.000 ₫