Original Equipment Manufacturer
Pipette-Lite pipet LTS LTS L-10MLXLS-PIPETT-Lite Pipet LTS LTS L-10MLXLS-PIPET-Lite Pipet LTS L-10MLXLS-Bơm lỏng không điện
MPN: Pipette-Lite L-10MLXLS-Pipette-Lite L-10MLXLS-PIPET-LITE L-10MLXLS Mettle Toledo
0 ₫
1.000 ₫
Pipette-Lite LTS Pipette L-2000XLS+-Liquid Bơm hút không được vận hành bằng điện với thiết bị đo để chuẩn độ chiết áp
MPN: Pipette-Lite L-2000XLS Mettle Toledo
0 ₫
1.000 ₫
Pipette-Lite Pipette Multi L8-1200XLS+-Liquid Bơm không được vận hành bằng điện với thiết bị đo để chuẩn độ chiết áp
MPN: Pipette-Lite L8-1200XLS Mettle Toledo
0 ₫
1.000 ₫
Quy mô kỹ thuật PL6001E Công suất cân 6001g Số phân chia thử nghiệm 60010 Độ nhạy tối thiểu 50E = 001g (N = Qmax/E)
MPN: PL6001E 6001g 60010 001g Qmax/e PL6001E PL6001E Mettle Toledo
0 ₫
1.000 ₫
Cân bằng kỹ thuật PL6001E, công suất nặng 6001g, số độ kiểm tra 60010, mức cân tối thiểu 50E, độ nhạy = 0,01g (n = Qmax/E) -Electronic avch tỷ lệ PL6001E (cân bằng chính xác PL6001E). 100% mới
MPN: PL6001E 6001g 60010 Qmax/e PL6001E PL6001E Mettle Toledo
0 ₫
1.000 ₫
Các bộ phận của thang đo điện tử - Chốt của PNA220 tỷ lệ (đứng trước C.S 660mm PBA220). 100% mới
MPN: PNA220 660mm PBA220 Mettle Toledo
0 ₫
1.000 ₫
Chất tiêu chuẩn của máy phân tích silica (80g bột/gói) Mã CAS số: 55-55-0 methylaminophenol sulfate 80g
MPN: powder/package 55-55-0-REAGENT Mettle Toledo
0 ₫
1.000 ₫