Original Equipment Manufacturer
UEG: B01 - 4179 - 51 Điều hòa Cuvette Hóa học Advia; SMN: 10311854 Dung dịch lớp phủ bề mặt CUVETTE (trong thử nghiệm sinh hóa) (1 x 1000 ml/hộp) Lô: 23061313 HD: 121224 HSX: JEOL LTD
MPN: 4179 10311854 1000 mL/Box 23061313 121224 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫
UEG: B01 - 4179 - 51 Điều hòa Cuvette Hóa học Advia; SMN: 10311854 Dung dịch lớp phủ bề mặt CUVETTE (trong thử nghiệm sinh hóa) (1 x 1000 ml/hộp) Lô: 23073113 HD: 300125 HSX: JEOL LTD
MPN: 4179 10311854 1000 mL/Box 23073113 300125 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫
UEG: B01 - 4181 - 55 ADVIA Hóa học Thuốc thử Thuốc thử Wash 1; SMN: 10311856 Dung dịch rửa (trong thử nghiệm sinh hóa) (5 x 250 ml/hộp) Lô: 23062314 HD: 122224 HSX: JEOL LTD
MPN: 4181 10311856 mL/Box 23062314 122224 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫
UEG: B01 - 4182 - 55 ADVIA Hóa học Thuốc thử Thuốc thử Wash 2; SMN: 10311857 Giải pháp giặt (5 x 250 ml/hộp) Lô: 23022215 HD: 082124 HSX: JEOL LTD
MPN: 4182 10311857 mL/Box 23022215 082124 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫
UEG: B01 - 4182 - 55 ADVIA Hóa học Thuốc thử Thuốc thử Wash 2; SMN: 10311857 Dung dịch rửa (được sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa) (5 x 250 mL/hộp) Lô: 23032415 HD: 092324 HSX: JEOL LTD
MPN: 4182 10311857 mL/Box 23032415 092324 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫
UEG: B01 - 4182 - 55 ADVIA Hóa học Thuốc thử Thuốc thử Wash 2; SMN: 10311857 Dung dịch rửa (trong thử nghiệm sinh hóa) (5 x 250 ml/hộp) Lô: 23052615 HD: 112524 HSX: JEOL LTD
MPN: 4182 10311857 mL/Box 23052615 112524 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫
UEG: B01 - 4182 - 55 ADVIA Hóa học Thuốc thử Thuốc thử Wash 2; SMN: 10311857 Dung dịch rửa (trong thử nghiệm hóa sinh) (5 x 250 ml/hộp) Lô: 23072615 HD: 012525 HSX: JEOL LTD
MPN: 4182 10311857 mL/Box 23072615 012525 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫
UEG: B01 - 4183 - 51 ADVIA Hóa học Thuốc thử Thuốc thử Wash 3; SMN: 10311858 Dung dịch rửa (để kiểm tra hóa sinh) (1 x 500 ml/hộp) Lô: 22112816 HD: 112723 HSX: JEOL LTD
MPN: 4183 10311858 mL/Box 22112816 112723 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫
UEG: B01 - 4183 - 51 ADVIA Hóa học Thuốc thử Thuốc thử Wash 3; SMN: 10311858 Dung dịch rửa (trong thử nghiệm sinh hóa) (1 x 500 ml/hộp) Lô: 23052616 HD: 052524 HSX: JEOL LTD
MPN: 4183 10311858 mL/Box 23052616 052524 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫
UEG: B03-4176-01 ADVIA Hóa học ISE Bộ tiêu chuẩn nước tiểu; SMN: 10311904 natri kali clorite kiểm tra định lượng hiệu chuẩn {(1x100ml)+(1x100ml)/box)
MPN: B03-4176-01 10311904 1x100mL 1x100mL EU311AA 043024 Jeol Ltd
0 ₫
1.000 ₫