Original Equipment Manufacturer

UEG: T01-3622-51ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i Autoretic; SMN: 10330709 IVD SPHERION tế bào hồng cầu và nhuộm RNA tế bào trong xét nghiệm Hematology (1 x 820 mL/hộp)

UEG: T01-3622-51ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i Autoretic; SMN: 10330709 IVD SPHERION tế bào hồng cầu và nhuộm RNA tế bào trong xét nghiệm Hematology (1 x 820 mL/hộp)

MPN: T01-3622-51ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i 10330709 mL/Box 87214 043025 Fisher Diagnostics
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: T01-3623-01ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i vỏ/rửa; SMN: 10312272 IVD Rửa và dòng chảy trong xét nghiệm huyết học (20L/thùng) Lô: 59812 HD: 123124 HSX: Fisher Chẩn đoán FOC

UEG: T01-3623-01ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i vỏ/rửa; SMN: 10312272 IVD Rửa và dòng chảy trong xét nghiệm huyết học (20L/thùng) Lô: 59812 HD: 123124 HSX: Fisher Chẩn đoán FOC

MPN: T01-3623-01ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i SHEATH/RINSE 10312272 20L/Barrel 59812 123124 Fisher Diagnostics
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: T01-3623-01ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i vỏ/rửa

UEG: T01-3623-01ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i vỏ/rửa

MPN: T01-3623-01ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i SHEATH/RINSE 10312272 20L/Bin 05424 300425 Fisher Diagnostics
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: T01-3626-52ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i CBC Timepac miễn phí CN;

UEG: T01-3626-52ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i CBC Timepac miễn phí CN;

MPN: T01-3626-52ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i CN-FREE 10341169 9875 mL/Bin 02329 290224 Fisher Diagnostics
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: T01-3633-54ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120I Perox Sheath; SMN: 10312275 IVD Nhân bản trong xét nghiệm huyết học (4x2725 ml/thùng) Lô: 61883 HD: 300625 HSX

UEG: T01-3633-54ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120I Perox Sheath; SMN: 10312275 IVD Nhân bản trong xét nghiệm huyết học (4x2725 ml/thùng) Lô: 61883 HD: 300625 HSX

MPN: T01-3633-54ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i 10312275 4x2725 mL/Barrel 61883 300625 Fisher Diagnostics
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: T01-3633-54ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i Perox Sheath; SMN: 10312275 IVD Nhân bản trong Thử nghiệm huyết học (4x2725ml = 10900 ml/thùng)

UEG: T01-3633-54ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i Perox Sheath; SMN: 10312275 IVD Nhân bản trong Thử nghiệm huyết học (4x2725ml = 10900 ml/thùng)

MPN: T01-3633-54ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i 10312275 4x2725mL 10900 mL/Barrel 17205 310325HSX Fisher Diagnostics
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: T03-1291-62ADVIA Hóa học Hóa học;

UEG: T03-1291-62ADVIA Hóa học Hóa học;

MPN: T03-1291-62Advia 10312279 12x028g-- 12x30 mL/Box 497925 310725 Fisher Diagnostics
0 ₫ 1.000 ₫
T03-3682-54ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120I OPTIPOINT;

T03-3682-54ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120I OPTIPOINT;

MPN: T03-3682-54ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i 10312283 6-parameter 4x60mL/Box OP231074 311223 Fisher Diagnostics
0 ₫ 1.000 ₫

© 2026 GPLSolutions - a subsidiary of THG VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED. All rights reserved.

Call Call Zalo Zalo