Original Equipment Manufacturer
UEG: 11099411atellica ch chem cal; SMN: 11099411 Bộ hiệu chuẩn thử nghiệm định lượng cho 25 thông số sinh hóa (12 x 3ML/hộp) Lô: 650359 HD: 083125 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 11099411Atellica 11099411 3ml/Box 650359 083125 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 112219 Advia Centaur Acid/Thuốc thử gốc; SMN: 10310026 IVD kích hoạt phản ứng phát quang hóa (trong xét nghiệm min dịch) (5000Tests/hộp) Lô: 639288 HD: 043024 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 112219 Acid/Base 10310026 5000Tests/Box 639288 043024 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 112219 Advia Centaur Acid/Thuốc thử gốc; SMN: 10310026 IVD kích hoạt phản ứng phát quang hóa (trong xét nghiệm min dịch) (5000Tests/hộp) Lô: 662585 HD: 310524 HSX: chẩn đoán Fisher
MPN: 112219 Acid/Base 10310026 5000Tests/Box 662585 310524 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 112219 Advia Centaur Acid/Thuốc thử gốc; SMN: 10310026 IVD kích hoạt phản ứng phát quang hóa (trong xét nghiệm miễn dịch) (5000Tests/hộp: 721206 HD: 103124 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 112219 Acid/Base 10310026 5000Tests/Box 721206 103124 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 112219ADVIA Centaur Acid/Thuốc thử bazơ; SMN: 10310026 IVD kích hoạt phản ứng phát quang hóa (trong xét nghiệm miễn dịch) (5000Tests/hộp) Lô: 675373 HD: 310724 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 112219ADVIA Acid/Base 10310026 5000Tests/Box 675373 310724 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 112219ADVIA Centaur Acid/Thuốc thử bazơ; SMN: 10310026 IVD kích hoạt phản ứng phát quang hóa (trong xét nghiệm miễn dịch) (5000Tests/hộp) Lô: 698021 HD: 310824 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 112219ADVIA Acid/Base 10310026 5000Tests/Box 698021 310824 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 112351Advia Centaur Wash 1; SMN: 10310032 Giải pháp rửa (2x1500ml/hộp) Lô: 533957 HD: 063024 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 112351ADVIA 10310032 2x1500mL/Box 533957 063024 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 112351Advia Centaur Wash 1; SMN: 10310032 Dung dịch rửa (trong xét nghiệm miễn dịch) (2x1500ml/hộp) Lô: 556895 HD: 063024 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 112351ADVIA 10310032 2x1500mL/Box 556895 063024 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 112351Advia Centaur Wash 1; SMN: 10310032 IVD Wash (trong miễn dịch) (2x1500ml/hộp) Lô: 556896 HD: 073124 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 112351ADVIA 10310032 2x1500mL/Box 556896 073124 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 11306489 ADVIA 2120/ ADVIA 2120I Bộ dụng cụ rửa tế bào dòng chảy Perox; SMN: 11306489 Giải pháp giặt (20 x 37 ml/hộp) Lô: 658086 HD: 053124 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 11306489 2120/ 2120i 11306489 mL/Box 658086 053124 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫