Original Equipment Manufacturer
UEG: 03852677ADVIA Centaur Acid/Thuốc thử gốc; SMN: 10310026 IVD kích hoạt phản ứng phát quang hóa (trong xét nghiệm min dịch) (5000Tests/hộp) Lô: 646418 HD: 310524 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 03852677ADVIA Acid/Base 10310026 5000Tests/Box 646418 310524 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 03940010 ADVIA Hóa học [TIBC] Thuốc thử TIBC Tổng khả năng liên kết sắt; SMN: 10309071 TP Năng lực liên kết sắt TP Thuốc thử {(4x87ml)+(4x49ml)/hộp} Lô: 995 HD: 300624 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 03940010 10309071 4x87mL 4x49mL 300624 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
03940010ADVIA Hóa học [TIBC] Thuốc thử TIBC Tổng khả năng liên kết sắt; SMN: 10309071 Tổng công suất liên kết sắt {(4x87 ml)+(4x49 ml)/hộp}
MPN: 03940010Advia 10309071 4x87 4x49 063024 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
03940010ADVIA Hóa học [TIBC] Thuốc thử TIBC Tổng khả năng liên kết sắt; SMN: 10309071 Tổng công suất liên kết sắt {(4x87ml)+(4x49 ml)/hộp} Lô: 437 HD: 2902 24
MPN: 03940010Advia 10309071 4x87mL 4x49 2902 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 03940010ADVIA Hóa học [TIBC] TIBC Thuốc thử Tổng khả năng liên kết sắt; SMN: 10309071 Tổng số thuốc thử khả năng liên kết sắt {(4x87ml)+(4x49ml)/hộp}
MPN: 03940010Advia 10309071 4x87mL 4x49mL 113023 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 04871500 Advia 120/Advia 2120/Advia 2120i EZ Wash; SMN: 10285021 Giải pháp rửa (được sử dụng trong thử nghiệm HH) (2x1620 ml/hộp) Lô: 30903 HD: 043025 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 04871500 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i 10285021 2x1620 mL/Box 30903 043025 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 04871500 Advia 120/Advia 2120/Advia 2120i EZ Wash; SMN: 10285021 Giải pháp rửa (trong xét nghiệm huyết học) (2x1620 ml/hộp) Lô: 69809 HD: 053125 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 04871500 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i 10285021 2x1620 mL/Box 69809 053125 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 04871500 Advia 120/Advia 2120/Advia 2120i EZ Wash; SMN: 10285021 Giải pháp rửa (trong xét nghiệm huyết học) (2x1620 ml/hộp) Lô: 69809 HD: 310525 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 04871500 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i 10285021 2x1620 mL/Box 69809 310525 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 04871500ADVIA 120/Advia 2120/Advia 2120i EZ Wash; SMN: 10285021 Giải pháp rửa (trong xét nghiệm huyết học) (2x1620 ml/hộp) Lô
MPN: 04871500ADVIA 120/ADVIA 2120/ADVIA 2120i 10285021 2x1620 mL/Box 34884 310525 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: 09908593 Giải pháp làm sạch Centaur Centaur tập trung; SMN: 10310041 Giải pháp rửa (được sử dụng trong thử nghiệm chất lỏng (12 x ~ 70 ml/hộp) Lô: 597831 HD: 31 tháng 12 23 HSX: Chẩn đoán Fisher
MPN: 09908593 10310041 mL/Box 597831 Fisher Diagnostics
0 ₫
1.000 ₫