Original Equipment Manufacturer
Phạm vi đo thiết bị đo áp suất 0 - 160psi quay số 25 inch; Mô hình: WPT-25-12-2NM-CBS-SAB-LGF; ; Nhà sản xuất: Excel
MPN: 160psi WPT-25-12-2NM-CBS-SAB-LGF Excel
0 ₫
1.000 ₫
Phạm vi đo thiết bị đo áp suất 0 - 5000psi 25 inch; Mô hình: WPT-25-12-2NM-CBS-SAB-LGF; ; Nhà sản xuất: Excel
MPN: 5000psi WPT-25-12-2NM-CBS-SAB-LGF Excel
0 ₫
1.000 ₫
Phạm vi đo thiết bị đo áp suất 0 - 900psi/1000psi quay số 25 inch; Mô hình: WPT-25-12-2NM-CBS-SAB-LGF; ; Nhà sản xuất: Excel
MPN: 900psi/1000psi WPT-25-12-2NM-CBS-SAB-LGF Excel
0 ₫
1.000 ₫
Nhiệt kế 150 mm, ASTM A 182 gr. F11 (Thương hiệu: Công cụ Excel. 100% Thương hiệu mới)
MPN: ASTM A 182 Gr. F11 Excel Instruments
0 ₫
1.000 ₫
Nhiệt kế TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6.6-F24-G20-E6.6-U190 (Thương hiệu: Công cụ Excel. 100% Thương hiệu mới)
MPN: TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6 6-F24-G20-E6 6-U190 Excel Instruments
0 ₫
1.000 ₫
Nhiệt kế TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6.6-F24-G20-E6.6-U275 (Thương hiệu: Công cụ Excel. 100% Thương hiệu mới)
MPN: TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6 6-F24-G20-E6 6-U275 Excel Instruments
0 ₫
1.000 ₫
Nhiệt kế TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6.6-F24-G20-E6.6-U300 (Thương hiệu: Công cụ Excel. 100% Thương hiệu mới)
MPN: TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6 6-F24-G20-E6 6-U300 Excel Instruments
0 ₫
1.000 ₫
Nhiệt kế TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6.6-F24-G20-E6.6-U350 (Thương hiệu: Công cụ Excel. 100% Thương hiệu mới)
MPN: TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6 6-F24-G20-E6 6-U350 Excel Instruments
0 ₫
1.000 ₫
Nhiệt kế TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6.6-F24-G20-E6.6-U400 (Thương hiệu: Công cụ Excel. 100% Thương hiệu mới)
MPN: TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6 6-F24-G20-E6 6-U400 Excel Instruments
0 ₫
1.000 ₫
Nhiệt kế TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6.6-F24-G20-E6.6-U450 (Thương hiệu: Công cụ Excel. 100% Thương hiệu mới)
MPN: TW1-F-S66-4NF-M33-A36-HH50-A6 6-F24-G20-E6 6-U450 Excel Instruments
0 ₫
1.000 ₫