Original Equipment Manufacturer

UEG: 11537222atellica CH Trig_2; SMN: 11537222 Thuốc thử thử nghiệm định lượng Trig {2000 Thử nghiệm/Hộp} Lô: 130427 HD: 012725 HSX: Hệ thống chẩn đoán Diasys GmbH
UEG: 11170846Advia 560 lyse; SMN: 11170846 IVD lysates trong xét nghiệm huyết học (5 L/thùng) Lô: 554 HD: 073125 HSX: DIATRON MI PLC
UEG: 11170847ADVIA 560 5P Diff; SMN: 11170847 IVD Phân tích bạch cầu

UEG: 11170847ADVIA 560 5P Diff; SMN: 11170847 IVD Phân tích bạch cầu

MPN: 11170847ADVIA 11170847 L/Box 053124 Diatron MI Plc
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: D1512ADVIA 360/560 DIL; SMN: 11170845 Giải pháp pha loãng (20L/thùng) Lô: 170 HD: 043026 HSX: Diatron Mi Plc

UEG: D1512ADVIA 360/560 DIL; SMN: 11170845 Giải pháp pha loãng (20L/thùng) Lô: 170 HD: 043026 HSX: Diatron Mi Plc

MPN: D1512ADVIA 360/560 11170845 20L/Barrel 043026 Diatron MI Plc
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: D1512ADVIA 360/560 DIL; SMN: 11170845 Giải pháp pha loãng (20L/thùng) Lô: 202 HD: 083126 HSX: Diatron Mi Plc

UEG: D1512ADVIA 360/560 DIL; SMN: 11170845 Giải pháp pha loãng (20L/thùng) Lô: 202 HD: 083126 HSX: Diatron Mi Plc

MPN: D1512ADVIA 360/560 11170845 20L/Barrel 083126 Diatron MI Plc
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: D7011 Advia 360/560 Hypoclean; SMN: 11170850 Giải pháp giặt (1 L/Hộp) Lô: 217 HD: 043025 HSX: DIATRON MI PLC

UEG: D7011 Advia 360/560 Hypoclean; SMN: 11170850 Giải pháp giặt (1 L/Hộp) Lô: 217 HD: 043025 HSX: DIATRON MI PLC

MPN: D7011 360/560 11170850 L/Box 043025 Diatron MI Plc
0 ₫ 1.000 ₫
UEG: D7011 Advia 360/560 Hypoclean; SMN: 11170850 Giải pháp rửa (1 L/Hộp) Lô: 220 HD: 073125 HSX: DIATRON MI PLC

UEG: D7011 Advia 360/560 Hypoclean; SMN: 11170850 Giải pháp rửa (1 L/Hộp) Lô: 220 HD: 073125 HSX: DIATRON MI PLC

MPN: D7011 360/560 11170850 L/Box 073125 Diatron MI Plc
0 ₫ 1.000 ₫

© 2026 GPLSolutions - a subsidiary of THG VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED. All rights reserved.

Call Call Zalo Zalo