Original Equipment Manufacturer
Cuvettes nhựa: Cuvettes Mã: 10309546 15 x 200 miếng/hộp Nhà sản xuất: Carolo Kỹ thuật Nhựa 100% Mới (Hàng hóa FOC)
MPN: 10309546 pieces/box Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫
Mẹo mẫu dùng một lần cho mã sử dụng y tế 10309547
MPN: 10309547 18x360 Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫
Mẹo mẫu nhựa cho các máy kiểm tra hóa miễn dịch: Mẹo mẫu dùng một lần: 10309547 Hộp / 6480 Nhà sản xuất
MPN: 10309547 6480 Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫
Mẹo mẫu nhựa: Mẹo mẫu dùng một lần: 10309547 18 X 360 PIECES/Hộp Sản xuất: CarClo Kỹ thuật Nhựa 100% Mới (Hàng hóa FOC)
MPN: 10309547 pieces/box Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫
ADVIA Centaur Sample Probe Tips - 10309547/07413317/078-K139-01 - Đầu côn hút mẫu bằng plastic (18x360 đầu côn/hộp) HSX: Carclo Technical Plastics Inc
MPN: 10309547/07413317/078-K139-01 18x360 Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫
Các ống phản ứng Nhựa: Immulite 2000 Hệ thống Tàu phản ứng Mã 10385206 Hộp 1000 miếng Lô HT2488309 Hết ngày 09/21/33 Nhà sản xuất Nhựa kỹ thuật Carclo 100% mới
MPN: 2000 10385206 1000 HT2488309 09/21/33 Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: Lrxtimmulite 2000 Các ống phản ứng; SMN: 10385206 ống phản ứng (nhựa) (1000 miếng/túi) Lô: HM2488304
MPN: 2000 10385206 1000 pieces/bag HM2488304 092533 Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: Lrxtimmulite 2000 Các ống phản ứng; SMN: 10385206 ống phản ứng (nhựa) (1000 miếng/túi) Lô: TM181843 HD: ngày 31 tháng 12 năm 2033
MPN: 2000 10385206 1000 pieces/bag TM181843 2033 Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: Lrxtimmulite 2000 Các ống phản ứng; SMN: 10385206 ống phản ứng (nhựa) (1000 miếng/túi) Lô: TM181933 HD: ngày 31 tháng 12 năm 2033
MPN: 2000 10385206 1000 pieces/bag TM181933 2033 Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫
UEG: Lrxtimmulite 2000 Các ống phản ứng; SMN: 10385206 Ống phản ứng (nhựa) (1000 miếng/túi) Lô: TM182147 HD: ngày 31 tháng 12 năm 2033
MPN: 2000 10385206 1000 pieces/bag TM182147 2033 Carclo Technical Plastics
0 ₫
1.000 ₫