Original Equipment Manufacturer
Van dùng trong truyền động khí nén FM214-316-PN16-080 FLOMAX
MPN: FM214-316-PN16-080 FLOMAX
0 ₫
1.000 ₫
Van dùng trong truyền động khí nén 00170319 SET6-2702-02-32,0EEVA-00N4-00170319* ND10+PL01 BRKERT
MPN: 00170319 SET6-2702-02-32,0EEVA-00N4-00170319* ND10+PL01 BRKERT
0 ₫
1.000 ₫
Mô đun đầu vào cảm ứng đo lưu lượng 3-81-25881-001, UV-14 cpl 3-81-25881-001/05743 UV-14 MID / 50 kHz /ZERO EXTERN / 10m/s Bopp & Reuther Messtechni
MPN: 3-81-25881-001, UV-14 cpl 3-81-25881-001/05743 UV-14 MID / 50 kHz /ZERO EXTERN / 10m/s Bopp & Reuther Messtechni
0 ₫
1.000 ₫
Đầu đốt (bộ phận cho máy nung nhiên liệu) 2080279 ELETTR.ACC.HP72 AB/PR/MD L=445 MM HP72 AB/PR/MD CIB UNIGAS
MPN: 2080279 ELETTR.ACC.HP72 AB/PR/MD L=445 MM HP72 AB/PR/MD CIB UNIGAS
0 ₫
1.000 ₫
Van dùng trong truyền động dầu bằng khí nén 97000030 700A00/15/M1G12TT 50 RSG
MPN: 97000030 700A00/15/M1G12TT 50 RSG
0 ₫
1.000 ₫
Phanh hoạt động bằng điện từ 31-49-02-000095 CEDS DURADRIVE
MPN: 31-49-02-000095 CEDS DURADRIVE
0 ₫
1.000 ₫
Thùng chứa dùng cho ngành thực phẩm, sữa, hóa chất. Bằng thép không gỉ T-304 29744PS Sharpsville Container
MPN: 29744PS Sharpsville Container
0 ₫
1.000 ₫
Thiết bị giảm tốc (bộ phận của động cơ thủy lực) 189H0413 BS02-71V/DU05LA4-TOF/SP BAUER
MPN: 189H0413 BS02-71V/DU05LA4-TOF/SP BAUER
0 ₫
1.000 ₫