Lapp
3800187 Kiên liệu uốn cáp 335000329 Công cụ uốn 2.5-4-6 sqmm. ()
MPN: 3800187 335000329 5-4-6 Lapp
0 ₫
1.000 ₫
3800305 Cáp cách nhiệt nhựa mềm, loại không truyền thống, điện áp 600/1000V, 1 lõi, không có đầu nối, Olflex Power LV (N) 2XY 1x300 BK (100% hoàn toàn mới)
MPN: 3800305 non-telecommunication 600/1000V 1X300 Lapp
0 ₫
1.000 ₫
3800489 Loại cáp cách nhiệt nhựa mềm không được sử dụng trong điện áp viễn thông 300/500V 3 lõi không có đầu nối (N) YCY-F 3x1 MM2 Gy TCWB 85 (100% Sản phẩm mới)
MPN: 3800489 300/500V YCY-F Lapp
0 ₫
1.000 ₫
3800489 Cáp cách nhiệt nhựa mềm, loại không truyền thống, điện áp 300/500V, 3 lõi, không có đầu nối, (n) YCY-F 3X1 MM2 GY TCWB 85 (100% thương hiệu mới)
MPN: 3800489 non-telecommunication 300/500V YCY-F Lapp
0 ₫
1.000 ₫
3800496 Cáp cách nhiệt nhựa mềm, loại không truyền thống, điện áp 600/1000V, 3 lõi, không có đầu nối, Power LV (N) 2xH 3x4 mm2 BK (100% thương hiệu mới)
MPN: 3800496 non-telecommunication 600/1000V Lapp
0 ₫
1.000 ₫
3800704 Cáp cách nhiệt nhựa mềm, không truyền thông, điện áp 450/750V, 12 lõi, không có đầu nối, nâng olflex f 12x1,5 w/o gn/ye (100% hoàn toàn mới)
MPN: 3800704 non-telecommunication 450/750V 12x1 Gn/Ye Lapp
0 ₫
1.000 ₫
3800705 Cáp cách nhiệt nhựa mềm, không truyền thông, điện áp 450/750V, 8 lõi, không có đầu nối, nâng olflex f 8x1,5 w/o gn/ye (100% hoàn toàn mới)
MPN: 3800705 non-telecommunication 450/750V Gn/Ye Lapp
0 ₫
1.000 ₫
3800717 Cáp cách nhiệt nhựa mềm, loại không truyền thống, điện áp 600V, 2 lõi, không có đầu nối, Unitronic ST 20253 1x2x16 AWG Gy (100% hoàn toàn mới)
MPN: 3800717 non-telecommunication 600V 20253 1x2x16 Lapp
0 ₫
1.000 ₫
3800717 Cáp cách nhiệt nhựa mềm, loại không truyền thống, điện áp 600V, 2 lõi, không có đầu nối, Unitronic ST 20253 1x2x16awg (100% hoàn toàn mới)
MPN: 3800717 non-telecommunication 600V 20253 1x2x16AWG Lapp
0 ₫
1.000 ₫
3800764 Cáp bọc cách điện bằng plastic mềm loại không dùng trong viễn thông điện áp 300V không có đầu nối 2 lõi UNITRONIC ST 2092 1x2x22 AWG GY
MPN: 3800764 300V 2092 1x2x22 Lapp
0 ₫
1.000 ₫