Cisco
Card Cisco Network (Mô-đun): SFP-10G-LR-S =/10GBase-LR Module SFP, Enterprise-Class, sản xuất năm 2021/2022, 100% mới
MPN: SFP-10G-LR-S 10GBASE-LR Enterprise-Class 2021/2022 Cisco
0 ₫
1.000 ₫
Mô-đun mạng Cisco: SFP-10G-LR-S/ (không có chức năng mật mã dân dụng) 100% Thương hiệu mới
MPN: SFP-10G-LR-S/ Cisco
0 ₫
1.000 ₫
Card Cisco Network (Mô-đun): Mô-đun SFP SFP-10G-SR =/10GBase-SR, không có chức năng mật mã dân dụng,
MPN: SFP-10G-SR 10GBASE-SR Cisco
0 ₫
1.000 ₫
Mô-đun mạng Cisco: SFP-10G-SR/ (không có chức năng bộ thu phát, không có chức năng mã hóa dân dụng) 100% thương hiệu mới, thương hiệu Cisco
MPN: SFP-10G-SR/ Cisco
0 ₫
1.000 ₫
Mô-đun mạng Cisco: SFP-10G-SR-S (không có chức năng bộ thu phát, không có chức năng mã hóa dân dụng) 100% thương hiệu mới, thương hiệu Cisco
MPN: SFP-10G-SR-S Cisco
0 ₫
1.000 ₫
Card mạng Cisco (Mô-đun): Mô-đun SFP SFP-10G-SR-S =/10GBASE-SR
MPN: SFP-10G-SR-S 10GBASE-SR Enterprise-Class Cisco
0 ₫
1.000 ₫
Card mạng Cisco (Mô-đun): SFP-10G-SR-S =/10GBASE-SR Module SFP, Enterprise-Class, Năm sản xuất 2021/2022, 100% mới
MPN: SFP-10G-SR-S 10GBASE-SR Enterprise-Class 2021/2022 Cisco
0 ₫
1.000 ₫
Mô-đun mạng Cisco: SFP-10G-SR-S = / (không có chức năng bộ thu phát không có chức năng mã hóa dân dụng) Nhãn hiệu Cisco hoàn toàn mới (mã HS 2022: 85177010)
MPN: SFP-10G-SR-S 2022 85177010 Cisco
0 ₫
1.000 ₫
Mô-đun mạng Cisco: SFP-10G-SR-S/ (Không có chức năng mật mã dân dụng) 100% Thương hiệu mới, Thương hiệu Cisco
MPN: SFP-10G-SR-S/ Cisco
0 ₫
1.000 ₫