ABB
GCE7000663R0101Cấu trúc cơ học để mở và đóng công tắc nối đất cho tủ điện điện áp trung bình 24kV GCE7000663R0101 100% MỚI
MPN: GCE7000663R0101 24kV GCE7000663R0101 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Steel torsion spring for electrical cabinets COMPRESSION SPRING GCE7003579P0101 E5700357901 goods (CĐMDSD from section 9 Account 105421263030/E31)
MPN: GCE7003579P0101 E5700357901 105421263030 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Cuộn dây hút từ tính, cho máy cơ học GCE7004590P0105. HSX: ABB. .
MPN: GCE7004590P0105 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Cuộn dây hút từ tính, cho máy cơ học GCE7004590P0115. HSX: ABB. .
MPN: GCE7004590P0115 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Các tiếp điểm đồng được sử dụng cho các cơ chế lồng vào nhau của tủ điện điện áp trung bình GCE7109399R0101 100% MỚI
MPN: GCE7109399R0101 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Copper contact for interlocking mechanism of medium voltage electrical cabinet GCE7109399R0101 product (CĐMDSD from item 5 TK 105396716610/E31)
MPN: GCE7109399R0101 105396716610 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Các tiếp điểm đồng được sử dụng cho các cơ chế lồng vào nhau của tủ điện điện áp trung bình GCE7109399R0106 100% MỚI
MPN: GCE7109399R0106 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Nút chặn thép cho tủ điện (GCE7204606P0101) PIN 4CE7204606P0101 100% MỚI
MPN: GCE7204606P0101 4CE7204606P0101 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Plastic trolley fixing details size L60 x H40 x D40 GCE8002370P0101 (CĐMDSD from item 2 Account 105547569740/E31)
MPN: GCE8002370P0101 105547569740 ABB
0 ₫
1.000 ₫