ABB
Tiếp điểm phụ báo trạng thái vị trí BB2 (nguyên lý hỏa động 2NO+3NC) cho máy cắt trung thế VD4 EL WITH SN TYPE 1YHP điện áp hoạt động dưới 1000V (1YHB00000000539)-Hãng ABB-
MPN: 1YHP 1000V 1YHB00000000539 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Trạng thái đồng Liên hệ S8 S9 Auxswitch Bộ 5No Bạc cho thấy việc rút tiền cho Trình tự xe tải S8 S9 cho CL VD4 với SNTYPE 1YHP 1YHB00000000537 HSX: ABB 100% mới
MPN: 1YHP 1YHB00000000537 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Liên hệ trạng thái đồng thau cho bộ ngắt mạch BB1 cho xe tải 3NO+2NC cho VD4 EL WithN Type 1YHP 1YHB00000000538 HSX: ABB 100% MỚI
MPN: 1YHP 1YHB00000000538 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Cầu chì trung thế loại 1YMB712413M4512; CEF 10/24kV 63A 442/53mm S hãng sx : ABB
MPN: 1YMB712413M4512 10/24kV 442/53mm ABB
0 ₫
1.000 ₫
Cầu chì trung thế loại 1YMB744014M5611 CEF-S 30/405kV 63A 537/65mm S hãng sx : ABB
MPN: 1YMB744014M5611 CEF-S 30/405kV 537/65mm ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500002A0088#ARBRESTER cho tủ điện điện áp trung bình định mức điện áp 10kV Dòng điện hiện tại 10KA ARBRESTER
MPN: 1YUX500002A0088 10kV 10kA SCIHE10 10kV 1YUX500002A0088 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500002A0089VOLTMETER không bao gồm ghi lại thiết bị Voltmeter_VA01_VT Tỷ lệ điện áp 66KV/110V 1YUX5002A0089 100% Sản phẩm mới
MPN: 1YUX500002A0089 VA01 66kV/110V 1YUX500002A0089 ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500002A0090Đo máy biến áp hiện tại LZZBJ9-12/150B/4 315KA 75/5A 5P10 Điện áp 72KV Công suất 15VA 100% Sản phẩm mới
MPN: 1YUX500002A0090 LZZBJ9-12/150b/4 315kA 75/5A 5P10 72kV 15VA ABB
0 ₫
1.000 ₫
1YUX500002A0091Đo điện áp trung bình Máy biến áp LzzBJ9-12/150B/2 315KA 600/5/5A 05/5P2 Điện áp 72KV Công suất 15VA 100% Sản phẩm mới
MPN: 1YUX500002A0091 LZZBJ9-12/150b/2 315kA 600/5/5A 05/5P2 72kV 15VA ABB
0 ₫
1.000 ₫