ABB
Copper contact for interlocking mechanism of medium voltage electrical cabinet GCE7109399R0101 product (CĐMDSD from item 5 TK 105396716610/E31)
MPN: GCE7109399R0101 105396716610 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Các tiếp điểm đồng được sử dụng cho các cơ chế lồng vào nhau của tủ điện điện áp trung bình GCE7109399R0106 100% MỚI
MPN: GCE7109399R0106 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Nút chặn thép cho tủ điện (GCE7204606P0101) PIN 4CE7204606P0101 100% MỚI
MPN: GCE7204606P0101 4CE7204606P0101 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Plastic trolley fixing details size L60 x H40 x D40 GCE8002370P0101 (CĐMDSD from item 2 Account 105547569740/E31)
MPN: GCE8002370P0101 105547569740 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Hard plastic insulating tube without connector not reinforced with metal for electrical cabinets DISTANCE TUBE GCE8494256P0101 product (CĐMDSD from item 9 TK 105426281440/E31)
MPN: GCE8494256P0101 105426281440 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Hard plastic insulating tube without connector not reinforced with metal for electrical cabinets DISTANCE TUBE GCE8494256P0101 (CĐMDSD from section 6 TK 105547569740/E31)
MPN: GCE8494256P0101 105547569740 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Cơ chế khóa điện từ cho tủ điện khóa nam châm 30 V DC GCE9401766P0102 100% MỚI
MPN: GCE9401766P0102 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Cơ cấu khóa bằng nam châm điện dùng cho tủ điện LOCKING ELECTROMAGNET DC 110 V GCE9401766P0105
MPN: GCE9401766P0105 ABB
0 ₫
1.000 ₫
Electromagnet locking mechanism for electrical cabinets LOCKING ELECTROMAGNET DC 110 V GCE9401766P0105 product (CĐMDSD from section 1 Account 105405064000/E31)
MPN: GCE9401766P0105 105405064000 ABB
0 ₫
1.000 ₫